XSMT Thu 2 - Kết Quả Xổ Số Miền Trung Thứ Hai Hàng Tuần

XXổ số Miền Trung hôm qua 11/05/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 11/05/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
20
02
G7
414
292
G6
2029
0253
1985
3166
4867
6359
G5
6324
4787
G4
33311
17921
99862
42646
69113
76943
72597
47357
07065
10503
89709
45232
59630
88728
G3
83903
15787
44720
41022
G2
66364
54855
G1
66644
23932
ĐB
218982
793529
Đầu Phú Yên Huế
0 03; 09 02; 03
1 11; 13; 14
2 20; 20; 24; 29 21; 22; 28; 29
3 30 32; 32
4 44 43; 46
5 53; 55; 57; 59
6 62; 64; 65; 67 66
7
8 82; 85 87; 87
9 97 92

Xổ số Miền Trung 04/05/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 04/05/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
41
94
G7
013
051
G6
2437
2074
0049
7465
8094
5316
G5
8824
1201
G4
73619
88045
43749
93952
04479
68029
10459
13995
40203
61145
77341
83829
82202
30438
G3
29793
05582
94486
47549
G2
66216
32017
G1
27829
55081
ĐB
063739
559552
Đầu Phú Yên Huế
0 02; 03 01
1 13; 16; 19 16; 17
2 24; 29 29; 29
3 37; 39 38
4 41; 41; 49; 49 45; 45; 49
5 59 51; 52; 52
6 65
7 79 74
8 86 81; 82
9 93; 94 94; 95

Xổ số Miền Trung 27/04/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 27/04/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
42
86
G7
196
634
G6
4842
7933
8842
4114
2771
2186
G5
8073
9554
G4
01362
98922
41672
96597
98695
95228
82542
17943
68497
27156
81064
19087
23313
51791
G3
90193
79595
90461
41866
G2
63186
67358
G1
96151
89366
ĐB
551680
836508
Đầu Phú Yên Huế
0 08
1 13 14
2 22; 28
3 33; 34
4 42; 42; 42; 42 43
5 51 54; 56; 58
6 61; 62; 64 66; 66
7 71; 72; 73
8 80; 86 86; 86; 87
9 93; 95; 96; 97 91; 95; 97

Xổ số Miền Trung 20/04/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 20/04/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
42
52
G7
946
845
G6
2870
0631
0386
9649
9642
4772
G5
4572
4437
G4
51225
46467
83059
01527
00519
11282
81188
45195
25185
36992
07833
35093
02144
43209
G3
15181
50773
37280
42913
G2
56453
92450
G1
91315
78454
ĐB
484050
850554
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 15; 19 13
2 25 27
3 33 31; 37
4 42; 42; 44; 46 45; 49
5 50; 53; 59 50; 52; 54; 54
6 67
7 70; 72 72; 73
8 80; 81; 85; 86; 88 82
9 92; 93; 95

Xổ số Miền Trung 13/04/2026

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 13/04/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
80
04
G7
847
412
G6
2329
5351
1942
1560
8380
4074
G5
0962
0260
G4
33389
29666
92805
95969
37388
28143
49181
87122
23090
87282
12159
96264
54579
83985
G3
72830
80514
41721
80333
G2
34106
05319
G1
24327
17913
ĐB
524115
705900
Đầu Phú Yên Huế
0 05; 06 00; 04
1 15 12; 13; 14; 19
2 21; 27; 29 22
3 30 33
4 42; 47 43
5 59 51
6 62 60; 60; 64; 66; 69
7 79 74
8 80; 80; 81; 88; 89 82; 85
9 90