Xổ Số Mega 6/45 Thứ 4 ngày 28/01/2026
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
36,724,289,000 đồng
Kỳ quay thưởng : 01464
04
10
16
19
27
40
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot | 0 | 36,724,289,000 | |
| Giải nhất | 40 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,745 | 300,000 | |
| Giải ba | 26,586 | 30,000 |
Xổ Số Power 6/55 Thứ 3 ngày 27/01/2026
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
38,390,740,500 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
19,472,606,400 đồng
Kỳ quay thưởng: 01300
13
22
32
42
53
54
29
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot 1 | 0 | 38,390,740,500 | |
| Jackpot 2 | 0 | 19,472,606,400 | |
| Giải nhất | 8 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 730 | 500,000 | |
| Giải ba | 16,035 | 50,000 |
Xổ Số Max 3D Thứ 4 ngày 28/01/2026
| Kỳ quay thưởng: 01035 | |||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 078 | 230 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 458 | 495 | 512 | 327 | 350N | ||||||||
| Nhì | 284 | 845 | 180 | 210N | |||||||||
| 514 | 740 | 856 | |||||||||||
| Ba | 447 | 526 | 027 | 534 | 100N | ||||||||
| 659 | 949 | 069 | 787 | ||||||||||
Xổ Số Max 3D Pro Thứ 3 ngày 27/01/2026
| Kỳ quay thưởng: 00681 | |||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 476 | 095 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 095 | 476 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 381 | 140 | 583 | 403 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 142 | 016 | 246 | |||||||||||
| 072 | 223 | 370 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 057 | 217 | 454 | 146 | ||||||||||
| 315 | 187 | 037 | 826 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
